Cách dùng "但是当时我没有拆穿他" (dàn shì dāng shí wǒ méi yǒu chāi chuān tā) trong hội thoại tiếng Trung

dànshìdāngshíméiyǒuchāichuān穿

Nhưng lúc đó tôi không vạch trần hắn

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:58
jiù
zhī
dào
zhè
ge
nán
de
ān
fèn

tôi đã biết gã đàn ông này không an phận

LINE 0234:01
PLAYING SCENE
dàn
shì
dāng
shí
méi
yǒu
chāi
chuān穿

Nhưng lúc đó tôi không vạch trần hắn

LINE 0334:04
jié
guǒ
zhè
duàn
hūn
yīn

Kết quả cuộc hôn nhân này

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp34:01
TMDB ID240446