Cách dùng "而且消失了这么久" (ér qiě xiāo shī le zhè me jiǔ) trong hội thoại tiếng Trung
而且消失了这么久
Và biến mất lâu như vậy.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:31
shàng上
cì次
nǐ你
jiù就
nà那
me么
zǒu走
le了
“Lần trước bạn cứ thế bỏ đi.”
LINE 0220:33
PLAYING SCENEér而
qiě且
xiāo消
shī失
le了
zhè这
me么
jiǔ久
“Và biến mất lâu như vậy.”
LINE 0320:36
suǒ所
yǐ以
“Vì vậy.”
Show Information