Cách dùng "揭露那个男人的真面目" (jiē lù nà ge nán rén de zhēn miàn mù) trong hội thoại tiếng Trung
揭露那个男人的真面目
vạch trần chân tướng gã đàn ông đó
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:19
zhǐ只
yǒu有
zài在
tā她
miàn面
qián前
“Chỉ có trước mặt cô ấy”
LINE 0232:20
PLAYING SCENEjiē揭
lù露
nà那
ge个
nán男
rén人
de的
zhēn真
miàn面
mù目
“vạch trần chân tướng gã đàn ông đó”
LINE 0332:22
cái才
néng能
ràng让
tā她
qīng清
xǐng醒
“mới có thể khiến cô ấy tỉnh ngộ”
Show Information