Cách dùng "那个 你喝的酒的账算我的" (nà ge nǐ hē de jiǔ de zhàng suàn wǒ de) trong hội thoại tiếng Trung
那个 你喝的酒的账算我的
Cái... tiền rượu cậu uống tính vào tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:33
nà ge nǐ jiù zì qiú duō fú ba a
那个 你就自求多福吧啊
“Cái... cậu tự cầu mong cho mình may mắn đi nhé.”
LINE 0228:35
PLAYING SCENEnà ge nǐ hē de jiǔ de zhàng suàn wǒ de
那个 你喝的酒的账算我的
“Cái... tiền rượu cậu uống tính vào tôi.”
LINE 0328:36
nǐ你
shuō说
shuō说
nǐ你
a啊
“Cậu xem cậu kìa.”
Show Information