Cách dùng "你看光顾着跟你聊天" (nǐ kàn guāng gù zhe gēn nǐ liáo tiān) trong hội thoại tiếng Trung
你看光顾着跟你聊天
Bạn xem, mải nói chuyện với cô.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:30
gū姑
niáng娘
“Cô gái.”
LINE 0223:31
PLAYING SCENEnǐ你
kàn看
guāng光
gù顾
zhe着
gēn跟
nǐ你
liáo聊
tiān天
“Bạn xem, mải nói chuyện với cô.”
LINE 0323:33
bǎ把
lù路
zǒu走
cuò错
le了
“Tôi đi nhầm đường rồi.”
Show Information