Cách dùng "你上次见面的时候可叫人宝宝的" (nǐ shàng cì jiàn miàn de shí hòu kě jiào rén bǎo bǎo de) trong hội thoại tiếng Trung
你上次见面的时候可叫人宝宝的
Lần trước gặp mặt còn gọi người ta là "bé yêu" cơ mà.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:22
bù chī wǒ bù xiǎng chī
不吃 我不想吃
“Không ăn. Tôi không muốn ăn.”
LINE 0224:23
PLAYING SCENEnǐ你
shàng上
cì次
jiàn见
miàn面
de的
shí时
hòu候
kě可
jiào叫
rén人
bǎo宝
bǎo宝
de的
“Lần trước gặp mặt còn gọi người ta là "bé yêu" cơ mà.”
LINE 0324:25
nǐ men hǎo nǐ men hǎo
你们好 你们好
“Xin chào các bạn.”
Show Information