Cách dùng "你终于愿意和我出来了" (nǐ zhōng yú yuàn yì hé wǒ chū lái le) trong hội thoại tiếng Trung

zhōngyuànchūláile

Cuối cùng cậu cũng chịu đi với tôi rồi

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:36
chéng
shòu
tòng

Gánh chịu đau khổ

LINE 0231:38
PLAYING SCENE
zhōng
yuàn
chū
lái
le

Cuối cùng cậu cũng chịu đi với tôi rồi

LINE 0331:41
wèi
shén
me
zǒng
shì
yuē
chū
lái
ya

Sao cậu cứ mãi rủ tôi ra ngoài thế?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp31:38
TMDB ID240446