Cách dùng "强势告白 主动出击" (qiáng shì gào bái zhǔ dòng chū jī) trong hội thoại tiếng Trung
强势告白 主动出击
tỏ tình mạnh mẽ, chủ động tấn công,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:20
suǒ所
yǐ以
zhè这
ge个
jiāng江
yī一
fān帆
“Vì vậy Giang Nhất Phàm này”
LINE 0206:21
PLAYING SCENEqiáng shì gào bái zhǔ dòng chū jī
强势告白 主动出击
“tỏ tình mạnh mẽ, chủ động tấn công,”
LINE 0306:23
jiù就
shì是
wèi为
le了
yào要
zhèng证
míng明
tā她
zì自
jǐ己
“chính là để chứng minh bản thân cô ta”
Show Information