Cách dùng "上次你就那么走了" (shàng cì nǐ jiù nà me zǒu le) trong hội thoại tiếng Trung

shàngjiùmezǒule

Lần trước bạn cứ thế bỏ đi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:28
shuō

Bạn nói đi.

LINE 0220:31
PLAYING SCENE
shàng
jiù
me
zǒu
le

Lần trước bạn cứ thế bỏ đi.

LINE 0320:33
ér
qiě
xiāo
shī
le
zhè
me
jiǔ

Và biến mất lâu như vậy.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp20:31
TMDB ID240446