Cách dùng "她答应过会陪我一夜的" (tā dā yìng guò huì péi wǒ yī yè de) trong hội thoại tiếng Trung
她答应过会陪我一夜的
Cô ấy đã hứa sẽ ở bên tôi một đêm.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:31
nǐ xiān zǒu ba jiāng yī fān
你先走吧 江一帆
“Anh đi trước đi, Giang Nhất Phàm.”
LINE 0236:34
PLAYING SCENEtā她
dā答
yìng应
guò过
huì会
péi陪
wǒ我
yī一
yè夜
de的
“Cô ấy đã hứa sẽ ở bên tôi một đêm.”
LINE 0336:36
chà差
yī一
xiǎo小
shí时
yì一
fēn分
zhōng钟
yī一
miǎo秒
zhōng钟
“Thiếu một giờ một phút một giây”
Show Information