Cách dùng "她的事就是我的事" (tā de shì jiù shì wǒ de shì) trong hội thoại tiếng Trung
她的事就是我的事
Việc của cô ấy là việc của tôi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:02
wǒ我
de的
hǎo好
jiě姐
mèi妹
lǐ李
xiǎo晓
xī兮
“chị em thân Lý Hiểu Hề của tôi”
LINE 0230:04
PLAYING SCENEtā她
de的
shì事
jiù就
shì是
wǒ我
de的
shì事
“Việc của cô ấy là việc của tôi”
LINE 0330:07
yǐ以
hòu后
yǒu有
shén什
me么
tǐ体
lì力
huó活
jǐn尽
guǎn管
zhǎo找
wǒ我
“Sau này có việc gì nặng nhọc cứ tìm tôi”
Show Information