Cách dùng "我不吃 我看到你就没有胃口" (wǒ bù chī wǒ kàn dào nǐ jiù méi yǒu wèi kǒu) trong hội thoại tiếng Trung
我不吃 我看到你就没有胃口
Tôi không ăn. Nhìn cậu là tôi hết muốn ăn rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:17
lái cháng yī kǒu
来 尝一口
“Nào, nếm thử một miếng đi.”
LINE 0224:18
PLAYING SCENEwǒ bù chī wǒ kàn dào nǐ jiù méi yǒu wèi kǒu
我不吃 我看到你就没有胃口
“Tôi không ăn. Nhìn cậu là tôi hết muốn ăn rồi.”
LINE 0324:20
nǐ你
méi没
cháng尝
guò过
zěn怎
me么
zhī知
dào道
ne呢
“Cậu chưa nếm thử sao biết được?”
Show Information