Cách dùng "我不想看到这么多女孩受伤害" (wǒ bù xiǎng kàn dào zhè me duō nǚ hái shòu shāng hài) trong hội thoại tiếng Trung
我不想看到这么多女孩受伤害
Tôi không muốn thấy nhiều cô gái bị tổn thương
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:29
gǔn滚
“Cút đi”
LINE 0232:33
PLAYING SCENEwǒ我
bù不
xiǎng想
kàn看
dào到
zhè这
me么
duō多
nǚ女
hái孩
shòu受
shāng伤
hài害
“Tôi không muốn thấy nhiều cô gái bị tổn thương”
LINE 0332:36
suǒ所
yǐ以
wǒ我
jiù就
jué决
dìng定
“Nên tôi quyết định”
Show Information