Cách dùng "我不想让他知道这些" (wǒ bù xiǎng ràng tā zhī dào zhè xiē) trong hội thoại tiếng Trung

xiǎngràngzhīdàozhèxiē

Tôi không muốn anh ấy biết những điều này.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:49
wàng
gào

Tôi không muốn bạn nói với anh ấy.

LINE 0234:51
PLAYING SCENE
xiǎng
ràng
zhī
dào
zhè
xiē

Tôi không muốn anh ấy biết những điều này.

LINE 0334:53
yīn
wèi
gēn
zài
hòu

Bởi vì từ khi tôi ở bên anh ấy,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp34:51
TMDB ID240446