Cách dùng "我就知道这个男的不安分" (wǒ jiù zhī dào zhè ge nán de bù ān fèn) trong hội thoại tiếng Trung
我就知道这个男的不安分
tôi đã biết gã đàn ông này không an phận
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:57
qí其
shí实
yī一
kāi开
shǐ始
“Thực ra ngay từ đầu”
LINE 0233:58
PLAYING SCENEwǒ我
jiù就
zhī知
dào道
zhè这
ge个
nán男
de的
bù不
ān安
fèn分
“tôi đã biết gã đàn ông này không an phận”
LINE 0334:01
dàn但
shì是
dāng当
shí时
wǒ我
méi没
yǒu有
chāi拆
chuān穿
tā他
“Nhưng lúc đó tôi không vạch trần hắn”
Show Information