Cách dùng "我确定你就是那个让我心动的人" (wǒ què dìng nǐ jiù shì nà ge ràng wǒ xīn dòng de rén) trong hội thoại tiếng Trung
我确定你就是那个让我心动的人
"Em xác định anh chính là người khiến em rung động."
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:05
tā她
fēi非
cháng常
yán严
sù肃
dì地
gēn跟
wǒ我
shuō说
“...cô ấy rất nghiêm túc nói với tôi.”
LINE 0226:08
PLAYING SCENEwǒ我
què确
dìng定
nǐ你
jiù就
shì是
nà那
ge个
ràng让
wǒ我
xīn心
dòng动
de的
rén人
“"Em xác định anh chính là người khiến em rung động."”
LINE 0326:11
wǒ我
ài爱
shàng上
nǐ你
le了
“"Em đã yêu anh rồi."”
Show Information