Cách dùng "我是破坏别人感情的坏女人" (wǒ shì pò huài bié rén gǎn qíng de huài nǚ rén) trong hội thoại tiếng Trung
我是破坏别人感情的坏女人
tôi là người phụ nữ xấu phá hoại tình cảm người khác
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:18
yǒu有
rén人
shuō说
“Có người nói”
LINE 0234:18
PLAYING SCENEwǒ我
shì是
pò破
huài坏
bié别
rén人
gǎn感
qíng情
de的
huài坏
nǚ女
rén人
“tôi là người phụ nữ xấu phá hoại tình cảm người khác”
LINE 0334:20
zhè这
ge个
jiāng江
yī一
fān帆
nà呐
“Cái Giang Nhất Phàm này”
Show Information