Cách dùng "一定是我之前惹他生气了" (yí dìng shì wǒ zhī qián rě tā shēng qì le) trong hội thoại tiếng Trung

dìngshìzhīqiánshēngle

Chắc chắn là trước đây tôi làm anh ấy giận rồi

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:06
zuì
jìn
dōu
zěn
me
huí
xiāo
le

Dạo này cũng chẳng hay trả lời tin tôi

LINE 0231:10
PLAYING SCENE
dìng
shì
zhī
qián
shēng
le

Chắc chắn là trước đây tôi làm anh ấy giận rồi

LINE 0331:13
zhī
qián
jiù
shuō

Anh ấy trước đây đã nói

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp31:10
TMDB ID240446