Cách dùng "只不过我抓不到把柄罢了" (zhǐ bù guò wǒ zhuā bú dào bǎ bǐng bà le) trong hội thoại tiếng Trung
只不过我抓不到把柄罢了
Chỉ là tôi không bắt được bằng chứng thôi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:14
hé和
qí其
tā他
nǚ女
shēng生
de的
jiāo交
wǎng往
“quan hệ với các cô gái khác.”
LINE 0202:16
PLAYING SCENEzhǐ只
bù不
guò过
wǒ我
zhuā抓
bú不
dào到
bǎ把
bǐng柄
bà罢
le了
“Chỉ là tôi không bắt được bằng chứng thôi.”
LINE 0302:18
nán男
rén人
méi没
yǒu有
gěi给
nǚ女
rén人
ān安
quán全
gǎn感
“Đàn ông không cho phụ nữ cảm giác an toàn,”
Show Information