Cách dùng "来 可劲儿喝 可劲儿喝" (lái kě jìn er hē kě jìn er hē) trong hội thoại tiếng Trung

lái jìner jìner

Nào, uống nhiều vào, uống nhiều vào.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
29:35
TMDB ID
210757
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1都给你买来了dōu gěi nǐ mǎi lái leBố mua cho con đây.
2来 可劲儿喝 可劲儿喝lái kě jìn er hē kě jìn er hēNào, uống nhiều vào, uống nhiều vào.
3喝完爸再给你买hē wán bà zài gěi nǐ mǎiUống hết bố lại mua cho con.

More Clips From Episode

Total 87 clips (Page 5 of 5)
你有没有搞清你自己 你这么多年
HSK 2
0:03s
nǐ yǒu méi yǒu gǎo qīng nǐ zì jǐ nǐ zhè me duō niánAnh có hiểu rõ bản thân không hả? Bao nhiêu năm nay

连个人都不敢杀 你这样 你要不敢杀 你这样
HSK 6
0:03s
lián gè rén dōu bù gǎn shā nǐ zhè yàng nǐ yào bù gǎn shā nǐ zhè yàngkhông dám giết ai. Anh thế này... Nếu anh không dám giết thì thế này,

然后事情我来做 做好以后呢 你再回来 但记着
HSK 3
0:03s
rán hòu shì qíng wǒ lái zuò zuò hǎo yǐ hòu ne nǐ zài huí lái dàn jì zherồi để tôi xử lý mọi chuyện. Xong việc thì anh quay về, nhưng nhớ kĩ,

一定要夹着尾巴回来 吃饭坐小孩那桌
HSK 6
0:03s
yí dìng yào jiā zhe wěi ba huí lái chī fàn zuò xiǎo hái nà zhuōnhất định phải cụp đuôi lại, ăn cơm thì ngồi bàn trẻ con,

可不是我找的 这事跟我一点关系 都没有
HSK 7
0:03s
kě bú shì wǒ zhǎo de zhè shì gēn wǒ yì diǎn guān xì dōu méi yǒuNhưng không phải tôi tìm chúng đâu. Chuyện này thật sự không liên quan gì đến tôi hết.

还这么给我点薄面 是吧
HSK 2
0:03s
hái zhè me gěi wǒ diǎn bó miàn shì baông già như tôi, đúng không?

老规矩 你们俩握手言和
HSK 4
0:03s
lǎo guī jǔ nǐ men liǎ wò shǒu yán héQuy tắc cũ, hai người bắt tay giảng hòa.