Cách dùng "冷静一点 儿子" (lěng jìng yì diǎn ér zi) trong hội thoại tiếng Trung

lěngjìngdiǎn érzi

Anh bình tĩnh đi. Con ơi.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
9:57
TMDB ID
210757
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1走吧 大雷啊zǒu ba dà léi a- Đi thôi. - Đại Lôi ơi.
2冷静一点 儿子lěng jìng yì diǎn ér ziAnh bình tĩnh đi. Con ơi.
3快点 拉出去 快 大雷 好了好了kuài diǎn lā chū qù kuài dà léi hǎo le hǎo leNhanh lên, kéo ra ngoài, nhanh. Đại Lôi. Được rồi, được rồi.

More Clips From Episode

Total 87 clips (Page 5 of 5)
你有没有搞清你自己 你这么多年
HSK 2
0:03s
nǐ yǒu méi yǒu gǎo qīng nǐ zì jǐ nǐ zhè me duō niánAnh có hiểu rõ bản thân không hả? Bao nhiêu năm nay

连个人都不敢杀 你这样 你要不敢杀 你这样
HSK 6
0:03s
lián gè rén dōu bù gǎn shā nǐ zhè yàng nǐ yào bù gǎn shā nǐ zhè yàngkhông dám giết ai. Anh thế này... Nếu anh không dám giết thì thế này,

然后事情我来做 做好以后呢 你再回来 但记着
HSK 3
0:03s
rán hòu shì qíng wǒ lái zuò zuò hǎo yǐ hòu ne nǐ zài huí lái dàn jì zherồi để tôi xử lý mọi chuyện. Xong việc thì anh quay về, nhưng nhớ kĩ,

一定要夹着尾巴回来 吃饭坐小孩那桌
HSK 6
0:03s
yí dìng yào jiā zhe wěi ba huí lái chī fàn zuò xiǎo hái nà zhuōnhất định phải cụp đuôi lại, ăn cơm thì ngồi bàn trẻ con,

可不是我找的 这事跟我一点关系 都没有
HSK 7
0:03s
kě bú shì wǒ zhǎo de zhè shì gēn wǒ yì diǎn guān xì dōu méi yǒuNhưng không phải tôi tìm chúng đâu. Chuyện này thật sự không liên quan gì đến tôi hết.

还这么给我点薄面 是吧
HSK 2
0:03s
hái zhè me gěi wǒ diǎn bó miàn shì baông già như tôi, đúng không?

老规矩 你们俩握手言和
HSK 4
0:03s
lǎo guī jǔ nǐ men liǎ wò shǒu yán héQuy tắc cũ, hai người bắt tay giảng hòa.