Cách dùng "马上就是我的了" (mǎ shàng jiù shì wǒ de le) trong hội thoại tiếng Trung
马上就是我的了
mǎ shàng jiù shì wǒ de le
sắp là của ta rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
27:21
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 整个归墟 | zhěng gè guī xū | Cả Quy Khư |
| 2▶ | 马上就是我的了 | mǎ shàng jiù shì wǒ de le | sắp là của ta rồi. |
| 3 | 思慕 | sī mù | Tư Mộ, |
More Clips From Episode
Total 88 clips (Page 3 of 5)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ zǒng shuō wǒ xiǎng yào de shì zhì gāo wú shàng de quán lìnàng luôn nói thứ ta muốn là quyền lực tối cao.

HSK 6
0:03s
nà shí hòu wǒ xiǎng duó líng zhǔ zhī wèi wǒ méi yǒu bié de xuǎn zéKhi ấy ta muốn giành chức linh chủ, ta không còn lựa chọn nào khác,

HSK 4
0:03s
bù guò zhè xiē shì qíng dōu yǐ jīng bú zhòng yào leNhưng những chuyện này đều không còn quan trọng nữa.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè jiàn shì qíng zhēn de yǒu nà me zhòng yào maChuyện này thật sự quan trọng như vậy ư?

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
shuí zhǔn nǐ zhè me gēn běn zūn shuō huà deAi cho phép ngươi nói chuyện với bổn tôn như vậy?











