Cách dùng "马上就是我的了" (mǎ shàng jiù shì wǒ de le) trong hội thoại tiếng Trung
马上就是我的了
sắp là của ta rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
27:21
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 整个归墟 | zhěng gè guī xū | Cả Quy Khư |
| 2▶ | 马上就是我的了 | mǎ shàng jiù shì wǒ de le | sắp là của ta rồi. |
| 3 | 思慕 | sī mù | Tư Mộ, |
More Clips From Episode
Total 88 clips (Page 5 of 5)
HSK 4
0:03s
méi xiǎng dào a yún xiōng dì nǐ yǎn dé gēn zhēn de yī yàng zhè me duō niánKhông ngờ đấy Vân huynh đệ, ngươi diễn như thật vậy. Bao năm qua ta trách lầm ngươi rồi.

HSK 7
0:03s
shì wǒ cuò guài nǐ le lái wǒ gěi nǐ kē yí gèBao năm qua ta trách lầm ngươi rồi. Nào, ta dập đầu với ngươi.

HSK 3
0:03s
nǐ yī zǒu wǔ nián nǐ zhī dào shī xiōng yǒu duō dān xīn ma nǐCô đi một mạch năm năm, cô có biết sư huynh lo lắng nhường nào không? Cô…

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s


