Cách dùng "你还是不肯接受我" (nǐ hái shì bù kěn jiē shòu wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
你还是不肯接受我
Nàng vẫn không chịu chấp nhận ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
30:29
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这三百年来 甘居右丞之位 我从无任何怨言 | zhè sān bǎi nián lái gān jū yòu chéng zhī wèi wǒ cóng wú rèn hé yuàn yán | mà 300 năm nay ta cam lòng ngồi ở vị trí hữu thừa, ta chưa từng oán trách nửa lời. |
| 2▶ | 你还是不肯接受我 | nǐ hái shì bù kěn jiē shòu wǒ | Nàng vẫn không chịu chấp nhận ta. |
| 3 | 我只能把你锁在这儿了 | wǒ zhǐ néng bǎ nǐ suǒ zài zhè ér le | Ta chỉ có thể nhốt nàng ở đây thôi. |
More Clips From Episode
Total 88 clips (Page 4 of 5)
HSK 6
0:03s
nǐ lái cǐ bù jiù shì wèi le xún qiú wǒ de bāng zhù maNgươi đến đây không phải là để nhờ ta giúp đỡ sao?

HSK 2
0:03s
hái zhǔn bèi hé běn zūn qiǎng líng zhǔ zhī wèi maVẫn muốn giành chức linh chủ với bổn tôn ư?

HSK 6
0:03s
yǐ wéi tā shì wèi le zhù wǒ yī bì zhī lì cái shā hè yì chéng(tưởng hắn giết) (Hạ Ức Thành) (là để giúp ta,)

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
líng zhǔ yī jiù shì shén cǎi fēi yáng qì zhì chū zhònglinh chủ vẫn có thần thái rạng rỡ, khí chất xuất chúng,

HSK 7
0:03s
zhè wǔ nián nǐ gēn zhe yàn kē nà zéi zi hùn dé kě wèi shì fēng shēng shuǐ qǐ aNăm năm qua ngươi đi theo tên nghịch tặc Yến Kha thăng tiến như diều gặp gió,

HSK 7
0:03s
jiù shì wèi le jīn rì líng zhǔ huí guī bō luàn fǎn zhènglà để hôm nay linh chủ quay về dẹp loạn chấn chỉnh.











