Cách dùng "早就不比当初了" (zǎo jiù bù bǐ dāng chū le) trong hội thoại tiếng Trung
早就不比当初了
từ lâu đã không còn như xưa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
26:39
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 但你在里面 消磨了那么久 | dàn nǐ zài lǐ miàn xiāo mó le nà me jiǔ | Nhưng ngươi đã bị hành hạ trong đó lâu như vậy, |
| 2▶ | 早就不比当初了 | zǎo jiù bù bǐ dāng chū le | từ lâu đã không còn như xưa. |
| 3 | 走 | zǒu | Đi. |
More Clips From Episode
Total 88 clips (Page 3 of 5)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ zǒng shuō wǒ xiǎng yào de shì zhì gāo wú shàng de quán lìnàng luôn nói thứ ta muốn là quyền lực tối cao.

HSK 6
0:03s
nà shí hòu wǒ xiǎng duó líng zhǔ zhī wèi wǒ méi yǒu bié de xuǎn zéKhi ấy ta muốn giành chức linh chủ, ta không còn lựa chọn nào khác,

HSK 4
0:03s
bù guò zhè xiē shì qíng dōu yǐ jīng bú zhòng yào leNhưng những chuyện này đều không còn quan trọng nữa.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè jiàn shì qíng zhēn de yǒu nà me zhòng yào maChuyện này thật sự quan trọng như vậy ư?

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
shuí zhǔn nǐ zhè me gēn běn zūn shuō huà deAi cho phép ngươi nói chuyện với bổn tôn như vậy?











