Cách dùng "早就不比当初了" (zǎo jiù bù bǐ dāng chū le) trong hội thoại tiếng Trung
早就不比当初了
từ lâu đã không còn như xưa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
26:39
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 但你在里面 消磨了那么久 | dàn nǐ zài lǐ miàn xiāo mó le nà me jiǔ | Nhưng ngươi đã bị hành hạ trong đó lâu như vậy, |
| 2▶ | 早就不比当初了 | zǎo jiù bù bǐ dāng chū le | từ lâu đã không còn như xưa. |
| 3 | 走 | zǒu | Đi. |
More Clips From Episode
Total 88 clips (Page 5 of 5)
HSK 4
0:03s
méi xiǎng dào a yún xiōng dì nǐ yǎn dé gēn zhēn de yī yàng zhè me duō niánKhông ngờ đấy Vân huynh đệ, ngươi diễn như thật vậy. Bao năm qua ta trách lầm ngươi rồi.

HSK 7
0:03s
shì wǒ cuò guài nǐ le lái wǒ gěi nǐ kē yí gèBao năm qua ta trách lầm ngươi rồi. Nào, ta dập đầu với ngươi.

HSK 3
0:03s
nǐ yī zǒu wǔ nián nǐ zhī dào shī xiōng yǒu duō dān xīn ma nǐCô đi một mạch năm năm, cô có biết sư huynh lo lắng nhường nào không? Cô…

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s


