Cách dùng "陛下 臣来晚了" (bì xià chén lái wǎn le) trong hội thoại tiếng Trung
陛下 臣来晚了
Bệ hạ, thần tới muộn rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
7:55
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 臣等遵旨 | chén děng zūn zhǐ | Chúng thần tuân chỉ. |
| 2▶ | 陛下 臣来晚了 | bì xià chén lái wǎn le | Bệ hạ, thần tới muộn rồi. |
| 3 | 丞相身体抱恙 | chéng xiàng shēn tǐ bào yàng | Thừa tướng ốm đau |
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 6 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
zěn me kě néng rù zhuì gěi yí gè shā zhū niáng zǐsao ở rể cho một cô nương mổ lợn được?

HSK 6
0:03s
nín wèi zhè shì yě jǐ rì wèi hé yǎn leNgài cũng không chợp mắt mấy ngày vì chuyện này rồi,

HSK 4
0:03s
yī huì er huí jì zhōu de lù shàng hǎo hǎo shuì yī jiàolát nữa ngủ một giấc trên đường về Tễ Châu đi,

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
nà ge shì dé zán liǎ yì qǐ bàn cái néng bàn chéngViệc đó phải là hai chúng ta cùng làm mới được.

HSK 4
0:03s
zhè shì qiān wàn bù néng ràng dà shū dà niáng zhī dàoNhất định không được để đại thúc, đại nương biết chuyện này,












