Cách dùng "陈娘子 你多赶赶工" (chén niáng zǐ nǐ duō gǎn gǎn gōng) trong hội thoại tiếng Trung

chénniáng duōgǎngǎngōng

Trần nương tử, tỷ đẩy nhanh tốc độ,

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
5:36
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1反正我不吃亏fǎn zhèng wǒ bù chī kuīđằng nào ta cũng không lỗ.
2陈娘子 你多赶赶工chén niáng zǐ nǐ duō gǎn gǎn gōngTrần nương tử, tỷ đẩy nhanh tốc độ,
3工钱我多给一些gōng qián wǒ duō gěi yī xiēta có thể trả thêm tiền.

More Clips From Episode

Total 184 clips (Page 10 of 10)
让我一顿好 好找
HSK 4
0:03s
ràng wǒ yī dùn hǎo hǎo zhǎolàm ta tìm mãi. [Ăn No Cơm]

把地契留下
HSK 4
0:03s
bǎ dì qì liú xiàbỏ khế đất lại,

是个瘸子
HSK 1
0:03s
shì gè qué ziLà một tên què.

你信不信我把你那条好腿打折了
HSK 4
0:03s
nǐ xìn bù xìn wǒ bǎ nǐ nà tiáo hǎo tuǐ dǎ zhé leNgươi tin ta đánh gãy nốt cái chân lành của ngươi không?