Cách dùng "尺寸我已经记下了" (chǐ cùn wǒ yǐ jīng jì xià le) trong hội thoại tiếng Trung
尺寸我已经记下了
Ta đã ghi lại kích cỡ rồi,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
26:44
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 进来 | jìn lái | Vào đi. |
| 2▶ | 尺寸我已经记下了 | chǐ cùn wǒ yǐ jīng jì xià le | Ta đã ghi lại kích cỡ rồi, |
| 3 | 一会儿就送过去 | yī huì er jiù sòng guò qù | lát nữa sẽ mang qua. |
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 2 of 10)
HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
shì wǒ bāng zhe nǐ niáng tiāo hǎo liú zài zhè ér delà ta giúp mẹ muội chọn rồi để ở đây đấy.
















