Cách dùng "尺寸我已经记下了" (chǐ cùn wǒ yǐ jīng jì xià le) trong hội thoại tiếng Trung
尺寸我已经记下了
Ta đã ghi lại kích cỡ rồi,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
26:44
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 进来 | jìn lái | Vào đi. |
| 2▶ | 尺寸我已经记下了 | chǐ cùn wǒ yǐ jīng jì xià le | Ta đã ghi lại kích cỡ rồi, |
| 3 | 一会儿就送过去 | yī huì er jiù sòng guò qù | lát nữa sẽ mang qua. |
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 7 of 10)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ de míng zì gǎi yī gǎi hái néng còu hé yòngsửa lại tên của huynh một chút còn dùng tạm được.

HSK 1
0:03s
zhé sǔn le bù zhī duō shǎo liáng chén míng jiàng demười hai quận Liêu Đông tổn thất không biết bao nhiêu

HSK 7
0:03s
bǎo yòu dà yìn bǎi xìng píng ān shùn suì♪ Tìm người giữa đám đông nườm nượp ♪ phù hộ bá tánh Đại Dận bình an suôn sẻ.















