Cách dùng "出得了几个武安侯" (chū dé le jǐ gè wǔ ān hóu) trong hội thoại tiếng Trung

chūleānhóu

có được mấy Vũ An hầu.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
31:15
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1大胤朝二百多年里dà yìn cháo èr bǎi duō nián lǐtrong hơn 200 năm triều Đại Dận
2出得了几个武安侯chū dé le jǐ gè wǔ ān hóucó được mấy Vũ An hầu.
3瑾州是他夺回来的jǐn zhōu shì tā duó huí lái deCẩn Châu là ngài ấy đoạt lại,

More Clips From Episode

Total 184 clips (Page 10 of 10)
让我一顿好 好找
HSK 4
0:03s
ràng wǒ yī dùn hǎo hǎo zhǎolàm ta tìm mãi. [Ăn No Cơm]

把地契留下
HSK 4
0:03s
bǎ dì qì liú xiàbỏ khế đất lại,

是个瘸子
HSK 1
0:03s
shì gè qué ziLà một tên què.

你信不信我把你那条好腿打折了
HSK 4
0:03s
nǐ xìn bù xìn wǒ bǎ nǐ nà tiáo hǎo tuǐ dǎ zhé leNgươi tin ta đánh gãy nốt cái chân lành của ngươi không?