Cách dùng "倒是没有别的心愿" (dǎo shì méi yǒu bié de xīn yuàn) trong hội thoại tiếng Trung
倒是没有别的心愿
Ta chẳng có nguyện vọng gì khác.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
2:30
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 尽管说 | jǐn guǎn shuō | thì cứ việc nói. |
| 2▶ | 倒是没有别的心愿 | dǎo shì méi yǒu bié de xīn yuàn | Ta chẳng có nguyện vọng gì khác. |
| 3 | 你愿意假入赘 | nǐ yuàn yì jiǎ rù zhuì | Huynh chịu giả vờ ở rể, |
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 3 of 10)
HSK 2
0:03s
nǐ men tīng zhè wài miàn bù dōu zhè yàng shuō de ma- Mọi người nghe đi, bên ngoài đều nói thế đấy. - Vũ An hầu chết rồi,

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
dàn cǐ shì guān xì dào qián xiàn de zhàn júnhưng chuyện này liên quan tới cục diện tiền tuyến.

HSK 7
0:03s















