Cách dùng "刚炒好的栗子" (gāng chǎo hǎo de lì zi) trong hội thoại tiếng Trung

gāngchǎohǎodezi

hạt dẻ mới rang xong,

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
21:36
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1大人啊dà rén aĐại nhân,
2刚炒好的栗子gāng chǎo hǎo de lì zihạt dẻ mới rang xong,
3还热乎着呢hái rè hū zhe nevẫn còn nóng hôi hổi,

More Clips From Episode

Total 184 clips (Page 10 of 10)
让我一顿好 好找
HSK 4
0:03s
ràng wǒ yī dùn hǎo hǎo zhǎolàm ta tìm mãi. [Ăn No Cơm]

把地契留下
HSK 4
0:03s
bǎ dì qì liú xiàbỏ khế đất lại,

是个瘸子
HSK 1
0:03s
shì gè qué ziLà một tên què.

你信不信我把你那条好腿打折了
HSK 4
0:03s
nǐ xìn bù xìn wǒ bǎ nǐ nà tiáo hǎo tuǐ dǎ zhé leNgươi tin ta đánh gãy nốt cái chân lành của ngươi không?