Cách dùng "肩头还挺宽厚的" (jiān tóu hái tǐng kuān hòu de) trong hội thoại tiếng Trung

jiāntóuháitǐngkuānhòude

mà bả vai cũng rộng thật đấy.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
19:08
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你看着挺单薄nǐ kàn zhe tǐng dān bóTrông huynh gầy gò
2肩头还挺宽厚的jiān tóu hái tǐng kuān hòu demà bả vai cũng rộng thật đấy.
3跟我爹一样gēn wǒ diē yī yàngGiống cha ta.

More Clips From Episode

Total 184 clips (Page 10 of 10)
让我一顿好 好找
HSK 4
0:03s
ràng wǒ yī dùn hǎo hǎo zhǎolàm ta tìm mãi. [Ăn No Cơm]

把地契留下
HSK 4
0:03s
bǎ dì qì liú xiàbỏ khế đất lại,

是个瘸子
HSK 1
0:03s
shì gè qué ziLà một tên què.

你信不信我把你那条好腿打折了
HSK 4
0:03s
nǐ xìn bù xìn wǒ bǎ nǐ nà tiáo hǎo tuǐ dǎ zhé leNgươi tin ta đánh gãy nốt cái chân lành của ngươi không?