Cách dùng "肩头还挺宽厚的" (jiān tóu hái tǐng kuān hòu de) trong hội thoại tiếng Trung
肩头还挺宽厚的
mà bả vai cũng rộng thật đấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
19:08
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你看着挺单薄 | nǐ kàn zhe tǐng dān bó | Trông huynh gầy gò |
| 2▶ | 肩头还挺宽厚的 | jiān tóu hái tǐng kuān hòu de | mà bả vai cũng rộng thật đấy. |
| 3 | 跟我爹一样 | gēn wǒ diē yī yàng | Giống cha ta. |
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 8 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
yuàn mí wù zǎo rì xiāo sàn[Vũ An hầu Tạ Chinh] ♪ Tìm người giữa đám đông nườm nượp ♪ [Mong sương mù sớm ngày tan biến,]

HSK 6
0:03s
néng dà bái yú tiān xià♪ Tìm người giữa đám đông nườm nượp ♪ [có thể phơi bày trước thiên hạ.]

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
tā men jiā lǔ shuǐ jīn zhī zuò de ya[Tiệm thịt Quách Cửu] Phá lấu nhà họ làm từ vàng chắc?

HSK 5
0:03s













