Cách dùng "买肉送卤下水的" (mǎi ròu sòng lǔ xià shuǐ de) trong hội thoại tiếng Trung

mǎiròusòngxiàshuǐde

[Tiệm thịt Quách Cửu] mua thịt tặng phá lấu.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
36:07
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1人家郭屠户家rén jiā guō tú hù jiāNhà đồ tể Quách đấy,
2买肉送卤下水的mǎi ròu sòng lǔ xià shuǐ de[Tiệm thịt Quách Cửu] mua thịt tặng phá lấu.
3买肉还送卤水mǎi ròu hái sòng lǔ shuǐMua thịt tặng phá lấu đây.

More Clips From Episode

Total 184 clips (Page 10 of 10)
让我一顿好 好找
HSK 4
0:03s
ràng wǒ yī dùn hǎo hǎo zhǎolàm ta tìm mãi. [Ăn No Cơm]

把地契留下
HSK 4
0:03s
bǎ dì qì liú xiàbỏ khế đất lại,

是个瘸子
HSK 1
0:03s
shì gè qué ziLà một tên què.

你信不信我把你那条好腿打折了
HSK 4
0:03s
nǐ xìn bù xìn wǒ bǎ nǐ nà tiáo hǎo tuǐ dǎ zhé leNgươi tin ta đánh gãy nốt cái chân lành của ngươi không?