Cách dùng "那个 刚烤好的栗子" (nà ge gāng kǎo hǎo de lì zi) trong hội thoại tiếng Trung

ge gāngkǎohǎodezi

À, có hạt dẻ vừa mới nướng xong,

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
17:29
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1二位留步èr wèi liú bùHai vị gượm đã.
2那个 刚烤好的栗子nà ge gāng kǎo hǎo de lì ziÀ, có hạt dẻ vừa mới nướng xong,
3我给你们带上 路上吃吧wǒ gěi nǐ men dài shàng lù shàng chī bata mang cho hai vị đi đường ăn nhé.

More Clips From Episode

Total 184 clips (Page 10 of 10)
让我一顿好 好找
HSK 4
0:03s
ràng wǒ yī dùn hǎo hǎo zhǎolàm ta tìm mãi. [Ăn No Cơm]

把地契留下
HSK 4
0:03s
bǎ dì qì liú xiàbỏ khế đất lại,

是个瘸子
HSK 1
0:03s
shì gè qué ziLà một tên què.

你信不信我把你那条好腿打折了
HSK 4
0:03s
nǐ xìn bù xìn wǒ bǎ nǐ nà tiáo hǎo tuǐ dǎ zhé leNgươi tin ta đánh gãy nốt cái chân lành của ngươi không?