Cách dùng "那是长玉丫头的夫婿" (nà shì zhǎng yù yā tou de fū xù) trong hội thoại tiếng Trung

shìzhǎngtoude婿

Đó là phu quân của nha đầu Trường Ngọc,

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
21:46
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1可有什么事kě yǒu shén me shìCó chuyện gì không?
2那是长玉丫头的夫婿nà shì zhǎng yù yā tou de fū xùĐó là phu quân của nha đầu Trường Ngọc,
3小两口可能正闹着玩呢xiǎo liǎng kǒu kě néng zhèng nào zhe wán nechắc hai vợ chồng đang đùa nhau thôi.

More Clips From Episode

Total 184 clips (Page 10 of 10)
让我一顿好 好找
HSK 4
0:03s
ràng wǒ yī dùn hǎo hǎo zhǎolàm ta tìm mãi. [Ăn No Cơm]

把地契留下
HSK 4
0:03s
bǎ dì qì liú xiàbỏ khế đất lại,

是个瘸子
HSK 1
0:03s
shì gè qué ziLà một tên què.

你信不信我把你那条好腿打折了
HSK 4
0:03s
nǐ xìn bù xìn wǒ bǎ nǐ nà tiáo hǎo tuǐ dǎ zhé leNgươi tin ta đánh gãy nốt cái chân lành của ngươi không?