Cách dùng "那现在订喜服" (nà xiàn zài dìng xǐ fú) trong hội thoại tiếng Trung

xiànzàidìng

Thế giờ đặt đồ cưới

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
5:13
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1七日后qī rì hòuBảy ngày sau.
2那现在订喜服nà xiàn zài dìng xǐ fúThế giờ đặt đồ cưới
3怕是来不及吧pà shì lái bù jí bathì e là không kịp đâu.

More Clips From Episode

Total 184 clips (Page 1 of 10)
待你我拜堂成亲之后
HSK 4
0:03s
dài nǐ wǒ bài táng chéng qīn zhī hòuSau khi chúng ta bái đường thành thân

我给你请镇上最最最好的大夫
HSK 4
0:03s
wǒ gěi nǐ qǐng zhèn shàng zuì zuì zuì hǎo de dà fūta sẽ mời đại phu giỏi nhất trấn, dùng thuốc tốt nhất

你就不怕我离开之后
HSK 4
0:03s
nǐ jiù bù pà wǒ lí kāi zhī hòuCô không sợ sau khi ta đi,

你的大伯又回来抢房屋
HSK 5
0:03s
nǐ de dà bó yòu huí lái qiǎng fáng wūđại bá của cô lại tới giành nhà à?

我只说你有事要出趟远门
HSK 4
0:03s
wǒ zhǐ shuō nǐ yǒu shì yào chū tàng yuǎn ménta chỉ cần nói là huynh có việc phải đi xa,

我们杀猪匠赚得可多了
HSK 4
0:03s
wǒ men shā zhū jiàng zuàn de kě duō lelàm nghề mổ heo như bọn ta kiếm nhiều tiền lắm đấy.

倘若我是个废人
HSK 7
0:03s
tǎng ruò wǒ shì gè fèi rénnếu ta là kẻ vô dụng

你养我 图什么
HSK 4
0:03s
nǐ yǎng wǒ tú shén methì sao cô lại nuôi ta?

这种掏心窝子的话呢
HSK 6
0:03s
zhè zhǒng tāo xīn wō zi de huà ne[nói ra mấy lời đáy lòng này chứ?]

好看之人何其之多
HSK 1
0:03s
hǎo kàn zhī rén hé qí zhī duōcó biết bao người đẹp,

但我从雪地里背出来的就是你啊
HSK 4
0:03s
dàn wǒ cóng xuě dì lǐ bèi chū lái de jiù shì nǐ aNhưng người mà ta cõng ra khỏi đống tuyết là huynh.

若你伤好之后无处可去
HSK 7
0:03s
ruò nǐ shāng hǎo zhī hòu wú chǔ kě qùNếu sau khi huynh khỏe lại không có nơi nào để đi...

姑娘有什么想要的心愿
HSK 6
0:03s
gū niáng yǒu shén me xiǎng yào de xīn yuànCô nương có nguyện vọng gì

倒是没有别的心愿
HSK 6
0:03s
dǎo shì méi yǒu bié de xīn yuànTa chẳng có nguyện vọng gì khác.

假入赘姑且只算是
HSK 7
0:03s
jiǎ rù zhuì gū qiě zhǐ suàn shìGiả vờ ở rể chỉ tạm tính là

姑娘有什么心愿
HSK 6
0:03s
gū niáng yǒu shén me xīn yuànCô nương có thể bày tỏ

我就要把爹爹的猪棚
HSK 3
0:03s
wǒ jiù yào bǎ diē diē de zhū péngTa muốn kinh doanh

再圈一块大一点的地
HSK 6
0:03s
zài quān yī kuài dà yī diǎn de dìrào thêm một mảnh đất lớn hơn,

养个二三十头猪
HSK 5
0:03s
yǎng gè èr sān shí tóu zhūnuôi 20, 30 con lợn.

姑娘有没有什么人生远景
HSK 4
0:03s
gū niáng yǒu méi yǒu shén me rén shēng yuǎn jǐngcô nương có hoài bão cuộc đời gì không?