Cách dùng "那现在订喜服" (nà xiàn zài dìng xǐ fú) trong hội thoại tiếng Trung

xiànzàidìng

Thế giờ đặt đồ cưới

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
5:13
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1七日后qī rì hòuBảy ngày sau.
2那现在订喜服nà xiàn zài dìng xǐ fúThế giờ đặt đồ cưới
3怕是来不及吧pà shì lái bù jí bathì e là không kịp đâu.

More Clips From Episode

Total 184 clips (Page 10 of 10)
让我一顿好 好找
HSK 4
0:03s
ràng wǒ yī dùn hǎo hǎo zhǎolàm ta tìm mãi. [Ăn No Cơm]

把地契留下
HSK 4
0:03s
bǎ dì qì liú xiàbỏ khế đất lại,

是个瘸子
HSK 1
0:03s
shì gè qué ziLà một tên què.

你信不信我把你那条好腿打折了
HSK 4
0:03s
nǐ xìn bù xìn wǒ bǎ nǐ nà tiáo hǎo tuǐ dǎ zhé leNgươi tin ta đánh gãy nốt cái chân lành của ngươi không?