Cách dùng "那现在订喜服" (nà xiàn zài dìng xǐ fú) trong hội thoại tiếng Trung
那现在订喜服
Thế giờ đặt đồ cưới
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
5:13
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 七日后 | qī rì hòu | Bảy ngày sau. |
| 2▶ | 那现在订喜服 | nà xiàn zài dìng xǐ fú | Thế giờ đặt đồ cưới |
| 3 | 怕是来不及吧 | pà shì lái bù jí ba | thì e là không kịp đâu. |
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 6 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
zěn me kě néng rù zhuì gěi yí gè shā zhū niáng zǐsao ở rể cho một cô nương mổ lợn được?

HSK 6
0:03s
nín wèi zhè shì yě jǐ rì wèi hé yǎn leNgài cũng không chợp mắt mấy ngày vì chuyện này rồi,

HSK 4
0:03s
yī huì er huí jì zhōu de lù shàng hǎo hǎo shuì yī jiàolát nữa ngủ một giấc trên đường về Tễ Châu đi,

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
nà ge shì dé zán liǎ yì qǐ bàn cái néng bàn chéngViệc đó phải là hai chúng ta cùng làm mới được.

HSK 4
0:03s
zhè shì qiān wàn bù néng ràng dà shū dà niáng zhī dàoNhất định không được để đại thúc, đại nương biết chuyện này,












