Cách dùng "那又有谁" (nà yòu yǒu shuí) trong hội thoại tiếng Trung

yòuyǒushuí

thì còn ai

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
11:02
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1如今这武安侯不镇守焉州rú jīn zhè wǔ ān hóu bù zhèn shǒu yān zhōuNay Vũ An hầu không trấn thủ Yên Châu nữa
2那又有谁nà yòu yǒu shuíthì còn ai
3能管得了这焉州军呢néng guǎn dé le zhè yān zhōu jūn nequản lý được quân Yên Châu đây?

More Clips From Episode

Total 184 clips (Page 10 of 10)
让我一顿好 好找
HSK 4
0:03s
ràng wǒ yī dùn hǎo hǎo zhǎolàm ta tìm mãi. [Ăn No Cơm]

把地契留下
HSK 4
0:03s
bǎ dì qì liú xiàbỏ khế đất lại,

是个瘸子
HSK 1
0:03s
shì gè qué ziLà một tên què.

你信不信我把你那条好腿打折了
HSK 4
0:03s
nǐ xìn bù xìn wǒ bǎ nǐ nà tiáo hǎo tuǐ dǎ zhé leNgươi tin ta đánh gãy nốt cái chân lành của ngươi không?