Cách dùng "男子的喜服" (nán zi de xǐ fú) trong hội thoại tiếng Trung

nánzide

Đồ cưới nam ư?

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
4:57
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1能做男子喜服吗néng zuò nán zi xǐ fú maCó thể may đồ cưới nam không?
2男子的喜服nán zi de xǐ fúĐồ cưới nam ư?
3我就说这声音听着耳熟wǒ jiù shuō zhè shēng yīn tīng zhe ěr shúTa bảo sao giọng nói này quen thế.

More Clips From Episode

Total 184 clips (Page 10 of 10)
让我一顿好 好找
HSK 4
0:03s
ràng wǒ yī dùn hǎo hǎo zhǎolàm ta tìm mãi. [Ăn No Cơm]

把地契留下
HSK 4
0:03s
bǎ dì qì liú xiàbỏ khế đất lại,

是个瘸子
HSK 1
0:03s
shì gè qué ziLà một tên què.

你信不信我把你那条好腿打折了
HSK 4
0:03s
nǐ xìn bù xìn wǒ bǎ nǐ nà tiáo hǎo tuǐ dǎ zhé leNgươi tin ta đánh gãy nốt cái chân lành của ngươi không?