Cách dùng "你当时咳血咳得厉害" (nǐ dāng shí ké xiě ké dé lì hài) trong hội thoại tiếng Trung
你当时咳血咳得厉害
Lúc đó huynh ho ra máu ghê quá,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
29:46
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那这牌位是 | nà zhè pái wèi shì | Thế bài vị này là... |
| 2▶ | 你当时咳血咳得厉害 | nǐ dāng shí ké xiě ké dé lì hài | Lúc đó huynh ho ra máu ghê quá, |
| 3 | 我以为你快不行了 | wǒ yǐ wéi nǐ kuài bù xíng le | ta nghĩ huynh sắp chết rồi |
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 10 of 10)
HSK 4
0:03s
nǐ xìn bù xìn wǒ bǎ nǐ nà tiáo hǎo tuǐ dǎ zhé leNgươi tin ta đánh gãy nốt cái chân lành của ngươi không?


