Cách dùng "你当时咳血咳得厉害" (nǐ dāng shí ké xiě ké dé lì hài) trong hội thoại tiếng Trung
你当时咳血咳得厉害
Lúc đó huynh ho ra máu ghê quá,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
29:46
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那这牌位是 | nà zhè pái wèi shì | Thế bài vị này là... |
| 2▶ | 你当时咳血咳得厉害 | nǐ dāng shí ké xiě ké dé lì hài | Lúc đó huynh ho ra máu ghê quá, |
| 3 | 我以为你快不行了 | wǒ yǐ wéi nǐ kuài bù xíng le | ta nghĩ huynh sắp chết rồi |
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 8 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
yuàn mí wù zǎo rì xiāo sàn[Vũ An hầu Tạ Chinh] ♪ Tìm người giữa đám đông nườm nượp ♪ [Mong sương mù sớm ngày tan biến,]

HSK 6
0:03s
néng dà bái yú tiān xià♪ Tìm người giữa đám đông nườm nượp ♪ [có thể phơi bày trước thiên hạ.]

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
tā men jiā lǔ shuǐ jīn zhī zuò de ya[Tiệm thịt Quách Cửu] Phá lấu nhà họ làm từ vàng chắc?

HSK 5
0:03s













