Cách dùng "却被北厥人开膛破肚" (què bèi běi jué rén kāi táng pò dù) trong hội thoại tiếng Trung

quèbèiběijuérénkāitáng

lại bị người Bắc Quyết mổ bụng,

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
31:49
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1以求体面yǐ qiú tǐ miànđể giữ thể diện
2却被北厥人开膛破肚què bèi běi jué rén kāi táng pò dùlại bị người Bắc Quyết mổ bụng,
3放在城墙上曝尸fàng zài chéng qiáng shàng pù shīphơi xác trên tường thành,

More Clips From Episode

Total 184 clips (Page 10 of 10)
让我一顿好 好找
HSK 4
0:03s
ràng wǒ yī dùn hǎo hǎo zhǎolàm ta tìm mãi. [Ăn No Cơm]

把地契留下
HSK 4
0:03s
bǎ dì qì liú xiàbỏ khế đất lại,

是个瘸子
HSK 1
0:03s
shì gè qué ziLà một tên què.

你信不信我把你那条好腿打折了
HSK 4
0:03s
nǐ xìn bù xìn wǒ bǎ nǐ nà tiáo hǎo tuǐ dǎ zhé leNgươi tin ta đánh gãy nốt cái chân lành của ngươi không?