Cách dùng "替我问候他们一声" (tì wǒ wèn hòu tā men yī shēng) trong hội thoại tiếng Trung

wènhòumenshēng

♪ Ở nơi đèn đuốc nhạt nhòa ♪ hỏi thăm họ một câu giúp ta.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
32:58
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1若遇上我爹娘ruò yù shàng wǒ diē niáng♪ Bỗng chợt ngoảnh đầu ♪ Nếu gặp cha mẹ ta,
2替我问候他们一声tì wǒ wèn hòu tā men yī shēng♪ Ở nơi đèn đuốc nhạt nhòa ♪ hỏi thăm họ một câu giúp ta.
3有什么心愿yǒu shén me xīn yuànCó tâm nguyện gì,

More Clips From Episode

Total 184 clips (Page 10 of 10)
让我一顿好 好找
HSK 4
0:03s
ràng wǒ yī dùn hǎo hǎo zhǎolàm ta tìm mãi. [Ăn No Cơm]

把地契留下
HSK 4
0:03s
bǎ dì qì liú xiàbỏ khế đất lại,

是个瘸子
HSK 1
0:03s
shì gè qué ziLà một tên què.

你信不信我把你那条好腿打折了
HSK 4
0:03s
nǐ xìn bù xìn wǒ bǎ nǐ nà tiáo hǎo tuǐ dǎ zhé leNgươi tin ta đánh gãy nốt cái chân lành của ngươi không?