Cách dùng "腿长三尺七" (tuǐ zhǎng sān chǐ qī) trong hội thoại tiếng Trung

tuǐzhǎngsānchǐ

Chân dài ba thước bảy.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
19:32
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1腰围二尺一yāo wéi èr chǐ yīVòng eo hai thước mốt.
2腿长三尺七tuǐ zhǎng sān chǐ qīChân dài ba thước bảy.
3你怎么了nǐ zěn me leCô sao thế?

More Clips From Episode

Total 184 clips (Page 10 of 10)
让我一顿好 好找
HSK 4
0:03s
ràng wǒ yī dùn hǎo hǎo zhǎolàm ta tìm mãi. [Ăn No Cơm]

把地契留下
HSK 4
0:03s
bǎ dì qì liú xiàbỏ khế đất lại,

是个瘸子
HSK 1
0:03s
shì gè qué ziLà một tên què.

你信不信我把你那条好腿打折了
HSK 4
0:03s
nǐ xìn bù xìn wǒ bǎ nǐ nà tiáo hǎo tuǐ dǎ zhé leNgươi tin ta đánh gãy nốt cái chân lành của ngươi không?