Cách dùng "魏相节哀呀" (wèi xiāng jié āi ya) trong hội thoại tiếng Trung

wèixiāngjiéāiya

Ngụy thừa tướng nén đau buồn.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
10:51
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1魏相wèi xiāngNgụy thừa tướng.
2魏相节哀呀wèi xiāng jié āi yaNgụy thừa tướng nén đau buồn.
3太傅有心了tài fù yǒu xīn leThái phó có lòng rồi.

More Clips From Episode

Total 184 clips (Page 10 of 10)
让我一顿好 好找
HSK 4
0:03s
ràng wǒ yī dùn hǎo hǎo zhǎolàm ta tìm mãi. [Ăn No Cơm]

把地契留下
HSK 4
0:03s
bǎ dì qì liú xiàbỏ khế đất lại,

是个瘸子
HSK 1
0:03s
shì gè qué ziLà một tên què.

你信不信我把你那条好腿打折了
HSK 4
0:03s
nǐ xìn bù xìn wǒ bǎ nǐ nà tiáo hǎo tuǐ dǎ zhé leNgươi tin ta đánh gãy nốt cái chân lành của ngươi không?