Cách dùng "魏相节哀呀" (wèi xiāng jié āi ya) trong hội thoại tiếng Trung
魏相节哀呀
Ngụy thừa tướng nén đau buồn.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
10:51
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 魏相 | wèi xiāng | Ngụy thừa tướng. |
| 2▶ | 魏相节哀呀 | wèi xiāng jié āi ya | Ngụy thừa tướng nén đau buồn. |
| 3 | 太傅有心了 | tài fù yǒu xīn le | Thái phó có lòng rồi. |
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 2 of 10)
HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
shì wǒ bāng zhe nǐ niáng tiāo hǎo liú zài zhè ér delà ta giúp mẹ muội chọn rồi để ở đây đấy.
















